thằn lằn bay

thằn lằn bay

Một con thằn lằn bay đậu trên một cành cây khô.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài bò sát khả năng lượn hoặc bay: "thằn lằn bay" chỉ một nhóm động vật thuộc lớp bò sát (thường loài thằn lằn trong chi Draco), màng da nối giữa các xương sườn giả, giúp chúng lướt đi trong không trung từ cây này sang cây khác. Chúng không bay thực sự như chim chỉ lượn nhờ màng da mở rộng.
    • Tên gọi chung cho một số loài thằn lằn khả năng lượn: Trong tiếng Việt, "thằn lằn bay" cũng có thể dùng để chỉ các loài thằn lằn thuộc họ Agamidae khả năng tương tự, phổ biếnvùng nhiệt đới châu Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con thằn lằn bay đang trên thân cây, sẵn sàng dang rộng màng da để lượn sang cây bên cạnh. (Loài bò sát này dùng màng da để di chuyển giữa các cây.)
    • Thằn lằn bay thường sống trong rừng nhiệt đới, nơi nhiều cây cao để chúng lượn. (Môi trường sống đặc trưng của chúng rừng cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thằn lằn bay" trong sinh học: Thuật ngữ chuyên ngành để phân biệt với các loài thằn lằn thông thường không khả năng lượn.

    • Các nhà khoa học đã nghiên cứu chế bay lượn của thằn lằn bay để ứng dụng vào thiết kế máy bay. (Ứng dụng sinh học trong công nghệ.)
  • "thằn lằn bay" trong văn hóa đại chúng: Đôi khi được dùng để chỉ các sinh vật huyền thoại hoặc trong phim ảnh, nhưng về mặt khoa học, chỉ động vật thật.

    • Trong bộ phim hoạt hình, chú thằn lằn bay có thể phun lửa, nhưng thực tế chúng chỉ ăn côn trùng. (Phân biệt giữa hư cấu thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Thằn lằn (danh từ): Loài bò sát nhỏ, thường bốn chân, đuôi dài, sống trên cạn.
    • Con thằn lằn đang phơi nắng trên tường. (Loài bò sát thông thường không bay.)
  • Rồng bay (danh từ): Tên gọi khác của thằn lằn bay trong một số ngữ cảnh, nhưng "rồng bay" cũng có thể chỉ sinh vật thần thoại.
    • Rồng bay một loài thằn lằn bay phổ biếnĐông Nam Á. (Tên gọi địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ nhông bay: Một số vùng gọi thằn lằn bay "kỳ nhông bay", kỳ nhông thực chất loài lưỡng .
    • Kỳ nhông bay thực ra thằn lằn bay, không phải kỳ nhông thật. (Sự nhầm lẫn phổ biến.)
  • Thằn lằn lượn: Nhấn mạnh khả năng lượn thay vì bay.
    • Thằn lằn lượn tên gọi khoa học hơn cho loài này. (Phân biệt với bay thực sự.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thằn lằn bay" trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng trong so sánh:
    • Nhanh như thằn lằn bay: Chỉ sự di chuyển nhanh nhẹn, linh hoạt (dùng ít, mang tính hình tượng).
    • Cậu chạy nhanh như thằn lằn bay qua các tán cây. (Ẩn dụ về tốc độ.)